Dòng sông vẫn hát

Mỗi độ tháng Tư về, khi tiếng ve bắt đầu ngân dài trên những tán phượng đầu mùa, tôi lại bâng khuâng nhớ nụ cười hiền hậu của bác Hai. Nụ cười ấy hiền như gió sớm trên cánh đồng, ấm như nắng sớm ngoài hiên. Người lính trẻ ấy đã ra đi khi mùa xuân hòa bình chỉ còn cách một tầm tay với…

Bảy Núi quê tôi xanh thẫm một màu núi non trầm mặc. Những dãy núi ấy đã lặng lẽ làm “chứng nhân” qua bao mùa lúa chín, bao đời người lớn lên rồi đi xa. Bác Hai tôi sinh ra và lớn lên ở vùng đất ấy, nơi cánh đồng lúa bát ngát ôm lấy chân núi, nơi buổi chiều gió thổi qua đồng nghe như tiếng hát của đất trời.

Tuổi thơ bác giản dị như bao đứa trẻ quê với những buổi chăn bò ngoài đồng, những ngày mót lúa sau mùa gặt, những chiều thả diều giữa cánh đồng rộng mênh mang. Con diều giấy bay lên trong gió, dây diều căng như một sợi chỉ nối tuổi thơ với bầu trời cao rộng. Những buổi chiều như thế, bác thường nằm dài trên bờ cỏ, mắt nhìn theo cánh diều lơ lửng, đôi mắt trong veo như chứa cả bầu trời.

Nhưng rồi chiến tranh tràn tới. Những buổi chiều thanh bình không còn nữa. Năm mười bảy tuổi, khi tuổi trẻ còn chưa kịp lớn cùng những ước mơ bình dị, bác lặng lẽ gói ghém tuổi xuân của mình trong một chiếc khăn rằn cũ. Sáng hôm ấy, sương còn phủ mờ cánh đồng, bác đứng lặng trước hiên nhà, nhìn ông nội tôi thật lâu rồi vội quay lưng bước đi. Bước chân nhẹ thôi, nhưng mang theo cả tuổi trẻ của một đời người.

Bác trở thành người lính quân y. Ông nội tôi thường kể rằng bác hiền và ít nói, đôi mắt sáng lúc nào cũng ánh lên sự điềm tĩnh, gan góc. Trong balô của bác ngoài băng gạc, thuốc men còn có một cuốn sổ nhỏ. Những lúc rảnh hiếm hoi giữa chiến trường, bác thường ngồi dưới gốc cây, ghi vài dòng nguệch ngoạc về đồng ruộng quê nhà, về con sông nhỏ chảy qua làng và cả những buổi chiều thả diều ngày cũ. Giấc mơ của bác giản dị lắm: được cứu sống đồng đội, được nhìn thấy họ trở về với gia đình, được một ngày nào đó trở lại cánh đồng quê cũ, tiếp tục những mùa lúa chín. Nhưng chiến tranh vốn không cho con người nhiều thời gian để mơ ước…

Một buổi sáng khói lửa mịt mùng, trong một lần cõng đồng đội bị thương băng qua vùng oanh tạc, bác ngã xuống bên một khúc sông vắng. Bên bờ sông khi ấy có một cây gòn lớn đứng trơ trọi giữa khoảng đất loang lổ vết bom. Người ta kể rằng khi bác gục xuống, đôi tay vẫn còn ôm chặt người đồng đội, ánh mắt vẫn hướng về phía mặt trời đang lên. Bác ra đi nhẹ như một cơn gió. Nhẹ đến mức dòng sông vẫn chảy, gió vẫn thổi, cỏ vẫn xanh như chưa hề có một người lính trẻ vừa gửi lại tuổi xuân của mình nơi ấy.

Tin bác Hai hy sinh đến vào một buổi chiều lặng gió. Khi ấy, ông nội tôi đang ngồi vá lại chiếc lưới cá cũ. Dáng ông ngồi nhỏ thó, mệt mỏi vì từng trải qua nhiều năm bị tra tấn trong nhà tù địch. Những vết sẹo trên lưng vẫn còn hằn sâu. Ông đã quen với đau đớn. Nhưng nỗi đau mất con thì không có gì trên đời có thể quen được. Từ ngày ấy, trong mỗi bữa cơm, ông lại đặt thêm một chén cơm, một đôi đũa. Đôi khi, ông khẽ gọi vào khoảng không trước mặt: “Tiến ơi, mày về ăn cơm với cha!”. Giọng gọi rất khẽ, như sợ làm động giấc ngủ của một người đang đi xa…

Sau ngày đất nước thống nhất, ông nội lặn lội đi tìm. Ông hỏi từ những người lính cũ, từ những người dân sống ven sông, từ những người từng đi qua vùng đất năm xưa. Nhưng dòng sông ấy đã bên lở bên bồi. Cây gòn năm cũ cũng không còn nữa. Chiến tranh đi qua, đất trời dường như đã tự xóa đi những dấu tích đau thương của mình. Ông gạt nước mắt dựng cho bác một ngôi mộ gió ở nghĩa trang quê nhà. Ngôi mộ nhỏ thôi, nằm nép mình bên những hàng bạch đàn rì rào gió. Đó là cách ông giữ lại hình bóng của đứa con trai chưa kịp lớn cùng mùa xuân đất nước.

Tuổi hai mươi của bác tôi dừng lại giữa chiến trường. Những kỷ vật của bác vẫn còn được gia đình gìn giữ: chiếc khăn rằn bạc màu, chiếc lược gỗ đã mòn vẹt theo năm tháng, chiếc bi đông trầy xước vì những chặng hành quân dài. Những vật dụng nhỏ bé thôi nhưng với gia đình tôi, đó là vô giá, là cả một tuổi trẻ gửi lại. Trong chiếc khăn rằn ấy có mồ hôi của những ngày hành quân. Trong chiếc lược gỗ ấy có những buổi chiều dừng chân hiếm hoi trên đường hành quân. Và trong chiếc bi đông cũ kỹ ấy, có cả khát vọng sống của một người lính trẻ.

Mỗi khi cầm những kỷ vật của bác, tôi luôn có cảm giác như đang chạm vào một phần tuổi xuân của người lính trẻ. Hôm nay, khi đứng giữa cánh đồng quê nhà, nhìn những bông lúa vàng óng đang chao mình trong gió, tôi chợt hiểu rằng máu và xương của những người lính như bác đã hòa vào đất mẹ. Họ không mất đi. Họ trở thành những mùa lúa. Họ trở thành tiếng gió thổi qua cánh đồng. Họ trở thành sự bình yên lặng lẽ của những buổi chiều quê.

Tháng Tư lại về. Cánh đồng lại xanh. Dòng sông xưa vẫn hiền hòa chảy qua làng, mang theo bao ký ức của đất và người. Đứng bên bờ sông ấy, tôi cứ ngỡ như vẫn nghe đâu đó khúc hát xa xăm của những người lính trẻ, những người đã gửi lại tuổi xuân của mình cho đất nước. Dòng sông vẫn chảy, và trong trái tim tôi, khúc hát ấy vẫn còn ngân mãi.

AN DI