BẢN SẮC TÔN GIÁO NAM BỘ QUA “TÔN GIÁO BỬU SƠN KỲ HƯƠNG VÀ TỨ ÂN ĐẠO PHẬT VÙNG TÂY NAM BỘ”

Công trình Tôn giáo Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Đạo Phật vùng Tây Nam Bộ do PGS.TS Võ Văn Thắng và TS. Nguyễn Trung Hiếu biên soạn (NXB ĐHQG TP.HCM ấn hành năm 2025) là một chuyên khảo hơn 700 trang, hệ thống hóa và phân tích sâu hai tôn giáo nội sinh tiêu biểu của Nam Bộ. Trên hành trình khai phá vùng đất Nam Bộ, các tộc người đã kiến tạo nhiều giá trị văn hóa độc đáo, trong đó đặc biệt là các tín ngưỡng bản địa. Cuốn sách khắc họa chi tiết bối cảnh lịch sử – xã hội khi người Việt di dân vào Nam, khẳng định quan điểm xuyên suốt: tôn giáo không đứng ngoài lịch sử mà là một phần không thể tách rời của Nam Bộ. Với nguồn tư liệu phong phú và cách tiếp cận hệ thống chặt chẽ, công trình được trao Giải thưởng Khoa học Trần Văn Giàu lần thứ XIII (2025), như một sự ghi nhận cho nỗ lực nghiên cứu nghiêm túc và những đóng góp học thuật thiết thực đối với đề tài.

Những vấn đề chung và phương pháp nghiên cứu

Mở đầu là phần tổng hợp khung lý luận và dữ liệu cho toàn bộ nghiên cứu. Trong phần này, nhóm tác giả hệ thống hóa những công trình đã công bố về Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Đạo Phật, đồng thời nhận diện rõ nét những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai tôn giáo. Cả Bửu Sơn Kỳ Hương lẫn Tứ Ân Đạo Phật đều là tôn giáo nội sinh của Nam Bộ, chịu ảnh hưởng sâu sắc của Phật giáo và nhấn mạnh tu tại gia “tu nhân, học Phật”, nghi lễ gắn với đời sống cộng đồng. Tuy nhiên, chúng khác nhau ở thời điểm xuất hiện, mức độ tiếp thu giáo lý Phật giáo, cũng như cơ cấu tổ chức và nghi lễ đặc trưng. Phần này chỉ ra rằng, mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trước đó, “vẫn còn nhiều vấn đề chưa được truy tầm thỏa đáng”, đặc biệt khi Bửu Sơn Kỳ Hương phân chia thành nhiều chi phái, còn Tứ Ân Đạo Phật hầu như là đề tài mới mẻ, một “phát hiện mới khá lý thú” trong hành trình nghiên cứu tôn giáo Nam Bộ.

Để tiếp cận đối tượng nghiên cứu, tác giả định nghĩa các khái niệm then chốt, điển hình như “dung hợp” (cơ chế pha trộn giữa tín ngưỡng địa phương và Phật giáo). Đồng thời, sách triển khai song song nhiều phương pháp: từ lịch sử – diễn giải, đến so sánh văn hóa, xã hội học, nhân học… Nhờ vậy, người đọc có một khung tham chiếu rõ ràng để hiểu cách tiếp cận khoa học của công trình. Phần này vừa tổng hợp lý luận, vừa nêu bật khoảng trống học thuật; chẳng hạn, thiếu sót trong tư liệu lịch sử về các bậc sáng lập Bửu Sơn Kỳ Hương, sự phân hoá chi phái, hay hiểu biết sơ lược về Tứ Ân Đạo Phật. Phương pháp nghiên cứu được trình bày công phu, từ phân tích sử liệu đến khảo sát điền dã, qua đó chuẩn bị tiền đề lý thuyết vững chắc trước khi đi vào các phân tích chi tiết.

Bửu Sơn Kỳ Hương: lịch sử và bản sắc tâm linh

Phần hai dành riêng cho Bửu Sơn Kỳ Hương là tôn giáo nội sinh khởi lập đầu tiên ở Nam Bộ. Tác giả lần theo dòng thời gian, tái hiện bối cảnh xã hội lúc Bửu Sơn Kỳ Hương xuất hiện, những nhân vật chủ chốt và phương thức lan tỏa của đạo trong cộng đồng dân khai hoang. Theo nghiên cứu, Bửu Sơn Kỳ Hương được khai sinh bởi Đoàn Văn Huyên (Đoàn Minh Huyên, Phật Thầy Tây An) ở khu vực Thất Sơn (An Giang) vào giữa thế kỷ XIX. Từ hoạt động chữa bệnh và giảng đạo nhằm giúp đỡ những cư dân tiên khởi, giáo phái này nhanh chóng trở thành điểm tựa tinh thần cho người dân vùng tiền khai hoang. Nhóm tác giả nhấn mạnh rằng, Bửu Sơn Kỳ Hương không chỉ là sự bổ trợ về “những giá trị vật chất và tinh thần” đáng kể mà còn giúp cộng đồng vượt qua thiên tai, chiến loạn. Trong phong trào kháng Pháp, nhiều tín đồ Bửu Sơn Kỳ Hương cũng tích cực tham gia phong trào cách mạng yêu nước và chịu đựng sự đàn áp của thực dân. Sau biến cố ấy, một tín đồ trung thành là Trương Minh Thành (tức ông Đạo Sáu) đã kế tục tinh hoa Bửu Sơn Kỳ Hương và sáng lập con đường tu tập mới, mở đường cho Tứ Ân Đạo Phật sau này.

Trên bình diện tư tưởng, công trình phân tích chi tiết giáo lý và nghi lễ của Bửu Sơn Kỳ Hương. Đặc biệt, tên gọi “Bửu Sơn Kỳ Hương” được giải thích từ nhiều góc độ. Nổi bật là cách hiểu ngầm ẩn: “Nơi núi báu tỏa hương kỳ lạ”, biểu trưng cho con đường tu chứng an lạc dựa trên nền thiên nhiên đặc thù của miền Nam. Tác giả tổng hợp dữ kiện từ thực địa và các công trình nghiên cứu trước đó, để đi đến kết luận rằng tên gọi này bắt nguồn từ ý niệm “nơi tu hành ở một ngọn núi quý/báu của giáo chủ, và niềm tin linh thiêng về địa thế thiên nhiên huyền bí, về ước đời “hậu lai”, sau đó suy niệm thành tên đạo…” (tr. 54) theo niềm tin dân gian. Ý nghĩa ấy thừa nhận quan niệm nơi có núi cao, mây phủ, rừng sâu… là chốn ẩn thân của thần linh, báu vật hay Phật Trời.

Cốt lõi tư tưởng của Bửu Sơn Kỳ Hương xoay quanh học thuyết “Tứ ân” (bốn ân lớn), dẫn dắt việc thực hành “tu nhân, học Phật”. Hệ thống nghi lễ của đạo (cúng dường, lễ vía, xưng tán tổ tiên…) được mô tả một cách hệ thống và giải nghĩa rõ ràng, phản ánh một vũ trụ lễ nghi phong phú. Tất cả nghi lễ đó thống nhất ở tinh thần báo ân, khuyến khích làm nhiều việc thiện. Về tổ chức giáo hội, sách cho thấy Bửu Sơn Kỳ Hương vận hành theo mô hình mạng lưới không tập trung: hạt nhân là các cơ sở thờ tự (chùa, miếu), xung quanh là cộng đồng tín đồ và Chức việc phân bố ở An Giang, Vĩnh Long, TP.HCM… Ở mỗi địa phương, nghi lễ được phân tích kỹ qua ý nghĩa, thời điểm thực hiện và quy mô tổ chức, cho thấy sự phong phú sinh hoạt tâm linh tùy bối cảnh, đồng thời vẫn giữ được cốt lõi tư tưởng chung.

Cuối cùng, phần xã hội của Bửu Sơn Kỳ Hương được làm rõ nhờ liên hệ lễ hội và từ thiện. Đạo không chỉ là tín ngưỡng khép kín mà còn gắn với hoạt động từ thiện, tương trợ cộng đồng. Các nghi lễ cúng tế và hội chùa Bửu Sơn Kỳ Hương thường đi kèm với quyên góp, giúp đỡ người khó khăn, góp phần củng cố tinh thần đoàn kết. Nhờ vậy, Bửu Sơn Kỳ Hương hiện lên như một tôn giáo nhập thế, với các nghi lễ, hội chùa làm “cơ chế an dân”: trấn an tinh thần, nâng đỡ đạo đức và tổ chức tương trợ xã hội. Yếu tố “gần đời” đó giải thích sức sống lâu bền của Bửu Sơn Kỳ Hương trong đời sống nông dân Nam Bộ.

Nhìn chung, công trình đã thể hiện sự nỗ lực nghiên cứu tỉ mỉ, từ việc giải nghĩa sâu sắc từng lớp biểu tượng, đến hệ thống hóa cấu trúc tổ chức và dòng truyền thừa của Bửu Sơn Kỳ Hương qua nhiều thế hệ. Những phép so sánh giữa các chi phái được ghi nhận sống động, đồng thời vẫn bảo toàn mạch tư tưởng cốt lõi chung. Nhờ vậy, bức tranh tổng thể của Bửu Sơn Kỳ Hương vừa dồi dào tư liệu, vừa sáng rõ luận điểm. Văn phong chuẩn xác, rõ ràng cùng nhiều minh chứng sinh động (trích dẫn sắc phong, kinh sách của đạo, ảnh hiện vật…) giúp phần giới thiệu về Bửu Sơn Kỳ Hương trở nên hấp dẫn cả với giới chuyên môn lẫn bạn đọc phổ thông. Có thể nói, đây không chỉ là bản tường thuật mà còn là khung tham chiếu đáng tin cậy cho giảng dạy, nghiên cứu và quản lý liên quan đến tôn giáo bản địa Nam Bộ.

Tứ Ân Đạo Phật: khởi sinh và bản sắc

Đến phần ba, công trình nghiên cứu về Tứ Ân Đạo Phật – một nhánh truyền thống hình thành sau, kế thừa từ Bửu Sơn Kỳ Hương nhưng có nét độc đáo riêng. Công trình bắt đầu bằng lịch sử khai sinh: từ một tín đồ kỳ cựu của Bửu Sơn Kỳ Hương tên Trương Minh Thành (ông Đạo Sáu) ở đầu thế kỷ XX. Ông Đạo Sáu tận dụng tinh hoa của Bửu Sơn Kỳ Hương để khai mở con đường tu tập mới. Sách tái hiện bối cảnh xã hội – chính trị lúc bấy giờ, lý giải vì sao Tứ Ân Đạo Phật ra đời với tính chất vừa kế thừa, vừa đổi mới so với Bửu Sơn Kỳ Hương. Đặc biệt, nhóm tác giả không chỉ kể chuyện hình thành mà còn giải thích lý do tín đồ nhanh chóng theo đạo mới: Tứ Ân Đạo Phật vừa tiếp thu đúng cái cốt tinh hoa của Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Hiếu Nghĩa, vừa đáp ứng nhu cầu tâm linh thiết thực trong bối cảnh biến động của cộng đồng.

Ở bình diện tư tưởng, Tứ Ân Đạo Phật được mô tả dựa trên nguyên lý “Tứ ân”: kính nhớ bốn nguồn ơn lớn (ơn Phật, ơn cha mẹ, ơn quốc gia – xã hội, ơn đồng bào – nhân loại). Tác phẩm cho thấy giáo lý này được đơn giản hóa và bản địa hóa thành lối tu tại gia “học Phật, tu nhân”, “làm lành tránh dữ”. Nguyên tắc cơ bản là cài đặt chuẩn mực đạo đức Phật giáo vào nhịp sống lao động và sinh hoạt thường ngày của người nông dân vùng sông nước. Các tác giả nhận định đây chính là dạng “dân gian hóa Phật giáo”: lấy Phật làm trung tâm nhưng không đồng nhất với hệ phái Phật giáo chính thống, mà đứng độc lập cùng Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Hiếu Nghĩa.

Về nghi lễ và thực hành, sách gây ấn tượng với tư liệu phong phú. Nghi thức Tứ Ân Đạo Phật được miêu tả như một hệ thống dung hợp có trật tự, vừa tiếp nhận yếu tố của Phật giáo, Thiên Chúa giáo lẫn nghi lễ dân gian, vừa có những quy định riêng mang tính đặc thù. Chẳng hạn, tư thế chắp tay, ấn quyết cho nam – nữ… đều được chuẩn hóa trong quá trình truyền đạo. Tang lễ được giản lược và hợp lý hóa, hình thành một mô thức nghi lễ riêng bền vững đến nay. Trang phục và phong cách bên ngoài của tín đồ Tứ Ân (sanh giả, bần đạo…) trở thành dấu chỉ văn hóa nhận diện đặc trưng cộng đồng.

Bên cạnh đó, tác giả nghiên cứu vai trò xã hội và xu hướng tương lai của Tứ Ân Đạo Phật. Sách ghi nhận cộng đồng tín đồ Tứ Ân rất tích cực tham gia các hoạt động từ thiện (phát thuốc miễn phí, mở nhà tình thương, góp phần xây chùa miếu địa phương) như một biểu hiện của triết lý yêu thương và đền đáp của đạo. Nhìn chung, phần này khẳng định công sức lớn của các tác giả trong việc hệ thống hóa một đề tài mới đầy triển vọng: nghiên cứu Tứ Ân Đạo Phật lần đầu tiên được trình bày sâu sắc từ lịch sử hình thành đến giáo lý, thực hành và xu hướng vận động trong tương lai. Điều này một lần nữa xác nhận: “Tứ Ân Đạo Phật… là một nghiên cứu mới, đóng góp quan trọng vào bức tranh tôn giáo nội sinh ở Nam Bộ”.

Tuy chỉ mới được chú ý gần đây, Tứ Ân Đạo Phật đã được công trình này “khai quật” và dẫn giải toàn diện. Nhiều điểm còn mờ nhạt trong tư liệu trước đây giờ được làm rõ từ gốc tích đến thực tiễn cộng đồng. Đồng thời, tác giả cũng nêu thẳng thực trạng mà đạo phải đối mặt: số lượng tín đồ có thể không tăng và sinh hoạt dễ thu hẹp nếu cộng đồng không chủ động giữ gìn, phát huy di sản. Ở chỗ đó, giá trị của cuốn sách càng rõ: nó cung cấp khung phân tích và dữ kiện dày dặn để người nghiên cứu, nhà quản lý văn hóa–tôn giáo và bạn đọc quan tâm hiểu đúng, làm đúng từ việc nhận diện giáo lý, nghi lễ đến bảo tồn mạng lưới chùa miếu, chuẩn mực đạo đức và hoạt động xã hội của đạo.

Thay lời kết

Trong tổng thể, Tôn giáo Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Đạo Phật vùng Tây Nam Bộ là một trong những công trình khảo cứu toàn diện và hoàn thiện nhất về tín ngưỡng nội sinh Nam Bộ hiện nay. Với tài liệu phong phú, phương pháp hệ thống và giọng văn mạch lạc, dễ hiểu, sách đã làm sáng tỏ “bức tranh toàn cảnh” của hai tôn giáo bản địa này. Những phân tích của tác giả giúp độc giả từ nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên đến người yêu văn hóa có cái nhìn toàn diện về lịch sử, tư tưởng và tác động xã hội của Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Đạo Phật. Văn phong của công trình vừa khoa học vừa súc tích, với nhiều trích dẫn văn bản gốc (chúc văn, sắc phong, hình ảnh lễ hội). Điều này này không chỉ đáp ứng nhu cầu học thuật mà còn truyền cảm hứng cho người đọc yêu văn hóa, giúp họ cảm nhận sự phong phú của đời sống tâm linh sông nước Nam Bộ.

Điểm nổi bật của cuốn sách là khả năng khám phá và hệ thống hóa nhiều khía cạnh mới mẻ. Trước đây, tư liệu về hai tôn giáo này rất khan hiếm, đặc biệt Tứ Ân Đạo Phật hầu như chưa được đề cập bài bản. Nhờ công trình này, nhiều vấn đề từ cội nguồn đến thực tiễn tại cộng đồng đã được làm rõ. Đó là đóng góp quan trọng cho lịch sử tư tưởng Nam Bộ, giúp “người dân, tín đồ và cả nhà quản lý tôn giáo hiểu rõ về tình hình”. Sách cũng cung cấp cơ sở dữ liệu quý báu cho công tác giáo dục, nghiên cứu và quản lý nhà nước về tôn giáo, đúng với mục tiêu “cung cấp thêm nguồn tài liệu” như tác giả mong muốn.

Có thể nói, cuốn sách vừa mang dấu ấn khảo cứu học thuật cao, vừa có giá trị truyền cảm hứng lớn. Giọng văn sáng rõ khiến mọi đối tượng độc giả đều cảm thấy gần gũi. Cách tổ chức chương mục rõ ràng giúp người đọc dễ theo dõi; kết cấu hợp lý, từ khái quát chung đến chi tiết cụ thể, tạo nên sự chặt chẽ và cuốn hút. Với sự cộng hưởng của hàng loạt hình ảnh tài liệu và lễ hội minh họa, tác phẩm thực sự trở thành một “hành trình tri thức” sinh động về văn hóa tâm linh Nam Bộ. Trên hết, tác phẩm nhấn mạnh tính chất dân gian, thế tục, nhập thế của của Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Đạo Phật; điều này giúp giáo lý luôn gắn kết mật thiết với đời sống hôm nay và chính đó cũng là lý do cuốn sách thêm ý nghĩa, xứng đáng được trao Giải thưởng Trần Văn Giàu 2025.

Với những giá trị trên, “Tôn giáo Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Đạo Phật vùng Tây Nam Bộ” xứng đáng là tài liệu tham khảo chuẩn mực về tôn giáo Nam Bộ. Độc giả sau khi đọc sẽ có thêm hiểu biết sâu rộng về truyền thống tâm linh bản địa, được khơi dậy niềm yêu mến văn hóa phương Nam và khát khao tìm đọc các công trình nghiên cứu công phu khác trong lĩnh vực này.

ThS. Huỳnh Thị Cam